Toyota Yaris E (Nhập khẩu Thái Lan)

Toyota Yaris E (Nhập khẩu Thái Lan)



Hỗ trợ trực tuyến

  • Mr.Bình
    0915.085.579
    My status My status
  • Mr.Bình
    0989.87.2526
    My status My status

Quảng cáo

Sản phẩm xem nhiều

Tin tức mới

  • bullest  Giới thiệu về Toyota Thanh Hóa

    TOYOTA THANH HÓA là đại lý cấp một của công ty ô tô TOYOTA Việt Nam tại 253 Trần Phú, Phường Ba Đình, thành phố Thanh Hóa nâng tổng số đại lý của TOYOTA lên 29 đại lý trong cả nước.
  • bullest  Trả góp toyota

    Bằng việc liên kết với nhiều ngân hàng lớn, Toyota Mỹ Đình luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng về vốn khi mua xe thông qua hình thức trả góp.
  • bullest  Tin tức tuyển dụng công ty toyota thanh hóa

    Công ty toyota thanh hóa cần tuyển dụng vị trí Trưởng Phòng Dịch Vụ
  • bullest  Bảng giá xe toyota

    Xin trân trọng gửi tới quý khách hàng bảng báo giá xe tại Toyota Thanh Hóa áp dụng từ ngày 1 / 8 / 2015 như sau:
  • bullest  Liên hệ

    CÔNG TY TNHH TOYOTA THANH HÓA

Ngày tháng hiện tại

Ngày tháng:  28/6/2017
Giờ:
clock

Like facebook

Thống kê

45314
Số người đang online 11
Số truy cập hôm nay 12
Số truy cập tháng này 2120
Toyota Yaris E (Nhập khẩu Thái Lan)
Toyota Yaris E (Nhập khẩu Thái Lan)

592.000.000 VND

  • Nội dung chi tiết
  • Gửi yêu cầu báo giá
Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4115 x 1700 x 1475 4115 x 1700 x 1475
  Chiều dài cơ sở mm
2550 2550
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) mm
1475/1460 1475/1460
  Khoảng sáng gầm xe mm
135 135
  Bán kính vòng quay tối thiểu m
5,1 5,1
  Trọng lượng không tải kg
1080 1070
  Trọng lượng toàn tải kg
1500 1500
Động cơ Loại động cơ  
2 NR-FE, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VTT-i kép 2 NR-FE, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VTT-i kép
  Dung tích công tác cc
1496 1496
  Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
79 (107) / 6000 79 (107) / 6000
  Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
140 / 4200 140 / 4200
  Dung tích bình nhiên liệu L
42L 42L
Tiêu chuẩn khí thải    
Euro 4 Euro 4
Hệ thống truyền động    
Dẫn động cầu trước/FF Dẫn động cầu trước/FF
Hộp số    
Hộp số vô cấp với 7 cấp ảo Hộp số vô cấp với 7 cấp ảo
Hệ thống treo Trước  
MarPherson với thanh cân bằng MarPherson với thanh cân bằng
  Sau  
Dầm xoắn với thanh cân bằng Dầm xoắn với thanh cân bằng
Vành & Lốp xe Loại vành  
Mâm đúc (Alloy) Mâm đúc (Alloy)
  Kích thước lốp  
185/60R15 185/60R15
Phanh Trước  
Đĩa thông gió Đĩa thông gió
  Sau  
Đĩa đặc Đĩa đặc
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
7 7
  Ngoài đô thị lít / 100km
4,9 4,9
  Kết hợp lít / 100km
5,7 5,7
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần  
Halogen, kiểu đèn chiếu Halogen phản xạ đa hướng
  Đèn chiếu xa  
Halogen, kiểu đèn chiếu Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau    
Đèn báo phanh trên cao    
Có (LED) Có (LED)
Đèn sương mù Trước  
  Sau  
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện  
  Chức năng gập điện  
Không
  Tích hợp đèn báo rẽ  
Không
  Mạ Crôm  
Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Gạt mưa gián đoạn    
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau    
Ăng ten    
Dạng cột Dạng cột
Tay nắm cửa ngoài    
Mạ crôm Cùng màu thân xe
Tay lái Loại tay lái  
3 chấu 3 chấu
  Chất liệu  
Bọc da, mạ bạc Urethan, mạ bạc
  Nút bấm điều khiển tích hợp  
Điều chỉnh âm thanh Không
  Điều chỉnh  
Chỉnh tay 2 hướng Chỉnh tay 2 hướng
  Trợ lực lái  
Điện Điện
Gương chiếu hậu trong    
2 chế độ ngày/đêm 2 chế độ ngày/đêm
Ốp trang trí nội thất    
Cùng màu nội thất Cùng màu nội thất
Tay nắm cửa trong    
Mạ Crom Mạ Crom
Cụm đồng hồ và bảng táplô Loại đồng hồ  
Analog Analog
  Đèn báo chế độ Eco  
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu  
  Chức năng báo vị trí cần số  
  Màn hình hiển thị đa thông tin  
Chất liệu bọc ghế    
Nỉ cao cấp Nỉ thường
Ghế trước Loại ghế  
Loại thường Loại thường
  Điều chỉnh ghế lái  
Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
  Điều chỉnh ghế hành khách  
Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Ghế sau Hàng ghế thứ hai  
Gập lưng ghế 60 : 40 Gập cả băng, ngả lưng ghế

Hệ thống điều hòa

Tự động Chỉnh tay

Hệ thống âm thanhLoại loa

Loại thường Loại thường

Đầu đĩa

DVD 1 đĩa CD 1 đĩa

Số loa

6 4

Cổng kết nối AUX

Cổng kết nối USB

Kết nối Bluetooth

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm

Không

Chức năng khóa cửa từ xa

Cửa sổ điều chỉnh điện

Có, 1 chạm lên và chống kẹt (ghế lái) Có, 1 chạm lên và chống kẹt (ghế lái)
Hệ thống chống bó cứng phanh    
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp    
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử    
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước  
Dây đai an toàn    
3 điểm 3 điểm
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ    
Có (Người lái và hành khách phía trước) Có (Người lái và hành khách phía trước)
Hệ thống báo động    
Không
Hệ thống mã hóa khóa động cơ    
Không

 

Sản phẩm liên quan

1