Toyota Innova 2.0E 2017 CVT

Toyota Innova 2.0E 2017 CVT



Hỗ trợ trực tuyến

  • Mr.Bình
    0915.085.579
    My status My status
  • Mr.Bình
    0989.87.2526
    My status My status

Quảng cáo

Sản phẩm xem nhiều

Tin tức mới

  • bullest  Giới thiệu về Toyota Thanh Hóa

    TOYOTA THANH HÓA là đại lý cấp một của công ty ô tô TOYOTA Việt Nam tại 253 Trần Phú, Phường Ba Đình, thành phố Thanh Hóa nâng tổng số đại lý của TOYOTA lên 29 đại lý trong cả nước.
  • bullest  Trả góp toyota

    Bằng việc liên kết với nhiều ngân hàng lớn, Toyota Mỹ Đình luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng về vốn khi mua xe thông qua hình thức trả góp.
  • bullest  Tin tức tuyển dụng công ty toyota thanh hóa

    Công ty toyota thanh hóa cần tuyển dụng vị trí Trưởng Phòng Dịch Vụ
  • bullest  Bảng giá xe toyota

    Xin trân trọng gửi tới quý khách hàng bảng báo giá xe tại Toyota Thanh Hóa áp dụng từ ngày 1 / 8 / 2015 như sau:
  • bullest  Liên hệ

    CÔNG TY TNHH TOYOTA THANH HÓA

Ngày tháng hiện tại

Ngày tháng:  20/10/2017
Giờ:
clock

Like facebook

Thống kê

54265
Số người đang online 33
Số truy cập hôm nay 129
Số truy cập tháng này 1777
Toyota Innova 2.0E 2017 CVT
Toyota Innova 2.0E 2017 CVT

933.000.000 VND

[+] Hotline:0915.085.579
[+] Hỗ trợ vay vốn
[+] Mua xe trả góp lãi suất 0

  • Nội dung chi tiết
  • Gửi yêu cầu báo giá
Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4620 x 1775 x 1460
  Chiều dài cơ sở mm
2700
  Khoảng sáng gầm xe mm
130
  Bán kính vòng quay tối thiểu m
5,4
  Trọng lượng không tải kg
1180 - 1240
  Trọng lượng toàn tải kg
1615
Động cơ Loại động cơ  
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
  Dung tích công tác cc
1798
  Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
103(138)/6400
  Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
173 / 4000
Tiêu chuẩn khí thải    
Euro 4
Hệ thống truyền động    
Cầu trước
Hộp số    
Số tay 6 cấp
Hệ thống treo Trước  
Độc lập, kiểu Macpherson
  Sau  
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn
Vành & Lốp xe Loại vành  
Vành đúc
  Kích thước lốp  
205/55R16
Phanh Trước  
Đĩa thông gió
  Sau  
Đĩa
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
9.2
  Ngoài đô thị lít / 100km
5.6
  Kết hợp lít / 100km
6.9
Kích thước
D x R x C mm x mm x mm
Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4620 x 1775 x 1460
  Chiều dài cơ sở mm
2700
  Khoảng sáng gầm xe mm
130
  Bán kính vòng quay tối thiểu m
5,4
  Trọng lượng không tải kg
1180 - 1240
  Trọng lượng toàn tải kg
1615
Động cơ Loại động cơ  
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
  Dung tích công tác cc
1798
  Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
103(138)/6400
  Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
173 / 4000
Tiêu chuẩn khí thải    
Euro 4
Hệ thống truyền động    
Cầu trước
Hộp số    
Số tay 6 cấp
Hệ thống treo Trước  
Độc lập, kiểu Macpherson
  Sau  
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn
Vành & Lốp xe Loại vành  
Vành đúc
  Kích thước lốp  
205/55R16
Phanh Trước  
Đĩa thông gió
  Sau  
Đĩa
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
9.2
  Ngoài đô thị lít / 100km
5.6
  Kết hợp lít / 100km

6.9

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần  
Halogen phản xạ đa chiều
  Đèn chiếu xa  
Halogen phản xạ đa chiều
  Đèn vị trí  
  Đèn chiếu sáng ban ngày  
Không
  Hệ thống điều chỉnh góc chiếu  
Không
Cụm đèn sau    
LED
Đèn báo phanh trên cao    
LED
Đèn sương mù Trước  
Không
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện  
  Chức năng gập điện  
  Tích hợp đèn báo rẽ  
Cánh hướng gió cản sau    
Không
Cánh hướng gió cản trước    
Không
Cánh hướng gió khoang hành lý    
Không
Cánh hướng gió bên hông    
Không
Gạt mưa gián đoạn    
Điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau    
Ăng ten    
Kính cửa sổ sau
Tay nắm cửa ngoài    
Sơn màu bạc
4620 x 1775 x 1460
  Chiều dài cơ sở mm
2700
  Khoảng sáng gầm xe mm
130
  Bán kính vòng quay tối thiểu m
5,4
  Trọng lượng không tải kg
1180 - 1240
  Trọng lượng toàn tải kg
1615
Động cơ Loại động cơ  
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
  Dung tích công tác cc
1798
  Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
103(138)/6400
  Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
173 / 4000
Tiêu chuẩn khí thải    
Euro 4
Hệ thống truyền động    
Cầu trước
Hộp số    
Số tay 6 cấp
Hệ thống treo Trước  
Độc lập, kiểu Macpherson
  Sau  
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn
Vành & Lốp xe Loại vành  
Vành đúc
  Kích thước lốp  
205/55R16
Phanh Trước  
Đĩa thông gió
  Sau  
Đĩa
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
9.2
  Ngoài đô thị lít / 100km
5.6
  Kết hợp lít / 100km
6.9
 
Túi khí người lái & hành khách phía trước  
Dây đai an toàn    
3 điểm (5 vị trí)
Hệ thống báo động    
Hệ thống mã hóa khóa động cơ    
Túi khí người lái & hành khách phía trước  
Dây đai an toàn    
3 điểm (5 vị trí)

 

Sản phẩm liên quan

1